menu_book
見出し語検索結果 "thủ đoạn" (1件)
thủ đoạn
日本語
名手口
Các thế lực thù địch sử dụng thủ đoạn tinh vi để tuyên truyền.
敵対勢力は巧妙な手口で宣伝活動を行います。
swap_horiz
類語検索結果 "thủ đoạn" (1件)
thủy thủ đoàn
日本語
名乗組員
cả hai vụ tai nạn đều có thể tránh được, song vẫn xảy ra do sự tắc trách của thủy thủ đoàn.
両方の事故は回避可能であったが、乗組員の職務怠慢により発生した。
format_quote
フレーズ検索結果 "thủ đoạn" (3件)
Các thế lực thù địch sử dụng thủ đoạn tinh vi để tuyên truyền.
敵対勢力は巧妙な手口で宣伝活動を行います。
cả hai vụ tai nạn đều có thể tránh được, song vẫn xảy ra do sự tắc trách của thủy thủ đoàn.
両方の事故は回避可能であったが、乗組員の職務怠慢により発生した。
Thủy thủ đoàn đã được giải cứu.
乗組員は救助された。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)